---
word: drab
meaningVi: nâu xám
pos:
  - adjective
  - noun
  - verb
ipa: dræb
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# drab nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dræb/

**drab** — nâu xám.

## tính từ
- nâu xám
- đều đều, buồn tẻ, xám xịt

## danh từ
- vải nâu xám
- vải dày màu nâu xám
- sự đều đều, sự buồn tẻ
- người đàn bà nhếch nhác, người đàn bà nhơ bẩn
- gái đĩ, gái điếm

## nội động từ
- chơi đĩ, chơi điếm

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
