---
word: drawback
meaningVi: điều trở ngại, mặt hạn chế, mặt không thuận lợi
pos:
  - noun
ipa: "'drɔ:bæk"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# drawback nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'drɔ:bæk/

**drawback** — điều trở ngại, mặt hạn chế, mặt không thuận lợi.

## danh từ
- điều trở ngại, mặt hạn chế, mặt không thuận lợi
- (thương nghiệp) số tiền thuế quan được trả lại, số tiền thuế quan được giảm (đối với hàng xuất)
- (+ from) sự khấu trừ, sự giảm

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
