---
word: dread
meaningVi: sự kinh sợ, sự kinh hãi, sự khiếp sợ, sự khiếp đảm
pos:
  - noun
  - verb
  - adjective
ipa: dred
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# dread nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dred/

**dread** — sự kinh sợ, sự kinh hãi, sự khiếp sợ, sự khiếp đảm.

## danh từ
- sự kinh sợ, sự kinh hãi, sự khiếp sợ, sự khiếp đảm
- điều làm kinh hãi, vật làm khiếp sợ

## ngoại động từ
- kinh sợ, kinh hãi, khiếp sợ
- nghĩ đến mà sợ; sợ
  - *to dread falling ill* — nghĩ đến ốm mà sợ; sợ bị ốm
  - *to dread to do something* — sợ làm gì
  - *to dread that...* — sợ rằng...

## tính từ
- dễ sợ, khiếp, kinh khiếp
- làm run sợ, làm kinh sợ, uy nghiêm lẫm liệt

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
