{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"drink","word":"drink","url":"https://eword.vn/tu-dien/drink","html":"https://eword.vn/tu-dien/drink","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/drink.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/drink.json","meaningVi":"uống; đồ uống, thức uống","definitionEn":"to consume a liquid by putting it into your mouth and swallowing it; a liquid that you drink","pos":["verb","noun"],"level":"a1","ipaUk":"/drɪŋk/","ipaUs":"/drɪŋk/","examples":[{"en":"I drink coffee every morning.","vi":"Tôi uống cà phê mỗi sáng."},{"en":"Would you like a cold drink?","vi":"Bạn có muốn uống một cái gì lạnh không?"},{"en":"He drinks too much alcohol.","vi":"Anh ấy uống quá nhiều rượu."},{"en":"Let's grab a drink after work.","vi":"Chúng ta cùng uống thứ gì đó sau khi tan làm."}],"collocations":["drink water","drink coffee","drink alcohol","soft drink","hot drink","cold drink","a glass of drink"],"idioms":[],"synonyms":["beverage","consume","sip","gulp"],"antonyms":["spit","regurgitate"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Động từ (Verb):** Uống - hành động đưa chất lỏng vào miệng và nuốt\n- *I drink tea in the afternoon* (Tôi uống trà vào buổi chiều)\n\n**Danh từ (Noun):** Đồ uống, thức uống - chất lỏng dùng để uống\n- *This drink is very refreshing* (Thức uống này rất tươi mát)\n\n## Cách dùng\n\n### Động từ:\n- **Dạng cơ bản:** I/you/we/they drink; he/she/it drinks\n  - *She drinks milk for breakfast* (Cô ấy uống sữa vào bữa sáng)\n- **Thì quá khứ:** drank; quá khứ phân từ: drunk\n  - *He drank all the water* (Anh ấy uống hết cả nước)\n- **Hiện tại phân từ:** drinking\n  - *We are drinking juice now* (Chúng tôi đang uống nước ép)\n\n### Danh từ:\n- Thường dùng với các tính từ miêu tả loại (hot, cold, soft, strong, fizzy...)\n  - *A hot drink on a cold day* (Một thức uống nóng vào ngày lạnh)\n- Dùng với \"a\", \"the\" hoặc ở dạng số nhiều\n  - *drinks at the party* (các thức uống ở bữa tiệc)\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **drink** (động từ) | Uống | I drink water |\n| **drink** (danh từ) | Đồ uống | Give me a drink |\n| **beverage** | Thức uống (trang trọng) | Beverages are served in the lounge |\n| **sip** | Nhâm nha từng chút | She sipped her coffee slowly |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Drink** là từ rất cơ bản (A1), hãy ghi nhớ cách phát âm /drɪŋk/\n- Hình dung hành động **uống**: đưa cốc lên miệng → **drink**\n- Thì quá khứ bất quy tắc: drink → **drank** (không phải \"drinked\")\n- Quá khứ phân từ: **drunk** (dùng trong hiện tại hoàn thành: *I have drunk*)\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Drink\" với \"have a drink\" khác nhau như thế nào?**\n- *I drink water* = hành động uống\n- *I have a drink* = tôi uống một cái gì đó (thường là đồ uống giải khát)\n\n**Q: Khi nào dùng \"sip\" thay vì \"drink\"?**\n- *Drink* = hành động uống chung chung\n- *Sip* = uống chậm từng chút nhỏ (thường với thức uống nóng)\n\n**Q: \"Drunk\" có phải quá khứ phân từ của \"drink\"?**\n- Đúng! *I have drunk coffee* (Tôi đã uống cà phê)\n- *He is drunk* = anh ấy đã say rượu (tính từ, không phải phân từ)\n\n**Q: Cách dùng \"drink to\"?**\n- *Let's drink to success!* = Chúng mình cùng nâng cốc chúc cho thành công!","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/drink","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}