---
word: drivel
meaningVi: nước dãi, mũi dãi
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'drivl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# drivel nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'drivl/

**drivel** — nước dãi, mũi dãi.

## danh từ
- nước dãi, mũi dãi (của trẻ con)
- lời nói ngớ ngẩn, lời nói ngốc ngếch; lời nói dại dột trẻ con

## nội động từ
- chảy dãi, chảy mũi dãi, thò lò mũi xanh (trẻ con)
- nói ngớ ngẩn, nói ngốc ngếch; nói dại dột như trẻ con

## ngoại động từ
- (+ away) hoài nghi, phí phạm, lãng phí (thì giờ, công sức, tiền của)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
