drop-off — sự sa sút rõ ràng.
danh từ
- sự sa sút rõ ràng
- dốc thẳng đứng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Drop-off nghĩa là sự sa sút rõ ràng
drop-off — sự sa sút rõ ràng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).