---
word: drown
meaningVi: chết đuối
pos:
  - verb
ipa: draun
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# drown nghĩa là gì?

**Phát âm:** /draun/

**drown** — chết đuối.

## nội động từ
- chết đuối

## ngoại động từ
- dìm chết, làm chết đuối
  - *to be drowned* — bị chết đuối (vì tai nạn...)
  - *to drown oneself* — nhảy xuống (sông) tự tử, đâm đầu xuống (sông...) tự tử
- pha loãng quá, pha nhiều nước quá (vào rượu...)
- làm ngập lụt, làm ngập nước, làm ướt đầm đìa, làm giàn giụa
  - *drowned in tears* — đầm đìa nước mắt
  - *like a drowned rat* — ướt như chuột lột
- làm chìn đắm, làm lấp, làm át (tiếng nói...), làm tiêu (nỗi sầu...)
  - *to be drowned in sleep* — chìm đắm trong giấc ngủ, ngủ say mê mệt
  - *to drown someone's voice* — làm át tiếng nói của ai
  - *to drown one's sorrow in drink* — uống rượu tiêu sầu
- bị lụt lội phải lánh khỏi nhà
- (xem) catch

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
