---
word: dull
meaningVi: chậm hiểu, tối dạ, ngu đần, đần độn
pos:
  - adjective
  - verb
ipa: dʌl
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# dull nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dʌl/

**dull** — chậm hiểu, tối dạ, ngu đần, đần độn.

## tính từ
- chậm hiểu, tối dạ, ngu đần, đần độn
- không tinh, mờ (mắt); không thính, nghễnh ngãng (tai)
  - *to be dull of ear* — nghễnh ngãng; tai nghe không thính
- vô tri vô giác (vật)
  - *dull stones* — những hòn đá vô tri vô giác
- cùn (dao...)
- đục, mờ đục, xỉn, xám xịt
  - *dull colour* — màu xám, xám xịt lại
  - *dull light* — ánh sang mờ đục
- cảm thấy lờ mờ, cảm thấy không rõ rệt, âm ỉ
  - *dull pain* — đau âm ỉ
- thẫn thờ, uể oải, chậm chạp (người, vật)
- ứ đọng, trì chậm, bán không chạy, ế
  - *dull goods* — hàng bán không chạy, hàng ế
  - *dull trade* — việc buôn bán trì chậm
- đều đều, buồn tẻ, chán ngắt, tẻ ngắt, buồn nản
  - *a dull life* — cuộc sống buồn tẻ
  - *a dull sermon* — bài thuyết giáo chán ngắt
  - *to feet dull* — cảm thấy buồn nản
- tối tăm, âm u, u ám, ảm đạm
  - *dull weather* — tiết trời u ám

## ngoại động từ
- làm ngu đàn, làm đần dộn
- làm cùn
- làm mờ đi, làm mờ đục, làm xỉn
- làm âm ỉ, làm đỡ nhức nhối, làm đỡ nhói (cơn đau)
- làm buồn nản
- làm tối tăm, làm u ám, làm ảm đạm

## nội động từ
- hoá ngu đần, đần độn
- cùn đi
- mờ đi, mờ đục, xỉn đi
- âm ỉ, đỡ nhức nhối, đỡ đau (cơn đau)
- tối sầm lại, thành u ám, thành ảm đạm

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
