---
word: dumb
meaningVi: câm, không nói
pos:
  - adjective
  - verb
ipa: dʌm
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# dumb nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dʌm/

**dumb** — câm, không nói.

## tính từ
- câm, không nói
  - *deaf and dumb* — câm và điếc
  - *dumb show* — tuồng câm
- câm, không kêu
  - *this piano has several dumb notes* — chiếc đàn pianô này có nhiều nốt câm
- không biết nói; không có tiếng nói (trong chính phủ...)
  - *dumb animals* — những con vật không biết nói
  - *the dumb millions* — hàng triệu người không có tiếng nói trong chính phủ
- lặng đi, không nói lên được
  - *to strike someone dumb* — làm cho ai lặng đi (vì sợ hãi...)
- lầm lì, ít nói
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngu xuẩn, ngu ngốc, ngớ ngẩn

## ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm câm, làm câm lặng đi

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
