---
word: dummy
meaningVi: người nộm, người rơm, người bung xung, bù nhìn
pos:
  - noun
  - adjective
ipa: "'dʌmi"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# dummy nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'dʌmi/

**dummy** — người nộm, người rơm, người bung xung, bù nhìn.

## danh từ
- người nộm, người rơm, người bung xung, bù nhìn
- người giả (hình người giả mặc quần áo, ở các tiệm may); hình nhân làm đích (tập bắn)
- vật giả (cửa giả, gáy sách giả, gói giả...)
- người ngốc nghếch, người đần độn
- đầu vú cao su (cho trẻ con)
- (thể dục,thể thao) động tác giả (giả vờ chuyền bóng lừa dối đối phương) (bóng bầu dục, bóng đá)
- (đánh bài) chân phải hạ bài (đánh brit); số bài của chân phải hạ bài

## tính từ
- giả
  - *dummy window* — cửa sổ giả
  - *dummy cartridge* — đạn giả

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
