---
word: dump
meaningVi: vật ngắn bè bè, người lùn bè bè
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'dʌmi"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# dump nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'dʌmi/

**dump** — vật ngắn bè bè, người lùn bè bè.

## danh từ
- vật ngắn bè bè, người lùn bè bè
- thẻ chì (dùng trong một số trò chơi)
- đông đum (tiền Uc xưa); (từ lóng) đồng xu
  - *not worth a dump* — không đáng giá một xu
- bu lông (đóng tàu)
- ky (chơi ky)
- kẹo đum
- đống rác, nơi đổ rác; nơi rác rưởi bừa bãi
- tiếng rơi bịch, tiếng đổ ầm, tiếng ném phịch xuống; cú đấm bịch
- (quân sự) kho đạn tạm thời

## ngoại động từ
- đổ thành đống (rác); vứt bỏ, gạt bỏ (ai...)
  - *to dump the ribbish* — đổ rác
- đổ ầm xuống, ném phịch xuống
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) đánh gục, đánh ngã
- (thương nghiệp) bán hạ giá (những hàng thừa ế) ra thị trường nước ngoài (để tránh việc phải hạ giá hàng trong nước và đồng thời tranh thủ được thị trường mới)
- đưa (dân đi trú thừa) ra nước ngoài

## nội động từ
- đổ rác
- ngã phịch xuống, rơi phịch xuống

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
