---
word: duplicate
meaningVi: bản sao
pos:
  - noun
  - adjective
  - verb
ipa: "'dju:plikit"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# duplicate nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'dju:plikit/

**duplicate** — bản sao.

## danh từ
- bản sao
- vật giống hệt, vật làm giống hệt (một vật khác)
- từ đồng nghĩa
- biên lai cầm đồ

## tính từ
- gồm hai bộ phận đúng nhau; thành hai bản
- giống hệt (một vật khác)
- gấp hai, gấp đôi, to gấp đôi, nhiều gấp đôi

## ngoại động từ
- sao lại, sao lục, làm thành hai bản
- gấp đôi, nhân đôi

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
