Phát âm: /'djuərəbl/
durable — bền, lâu bền.
tính từ
- bền, lâu bền
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Durable nghĩa là bền
Phát âm: /'djuərəbl/
durable — bền, lâu bền.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).