---
word: duty free
meaningVi: 'miễn thuế; không phải nộp thuế (về các hàng hóa, đặc biệt là ở sân bay)'
pos:
  - adjective
  - adverb
  - phrase
level: b1
ipaUk: ˈdjuːti friː
ipaUs: ˈduːti friː
definitionEn: >-
  Free from the payment of customs or excise duties; typically referring to
  goods sold at airports, seaports, or border shops where travelers can purchase
  items without paying taxes or import duties
examples:
  - en: I bought a bottle of perfume at the duty-free shop in the airport.
    vi: Tôi đã mua một chai nước hoa ở cửa hàng miễn thuế ở sân bay.
  - en: Duty-free shopping allows travelers to save money on luxury goods.
    vi: >-
      Mua sắm miễn thuế cho phép những người du lịch tiết kiệm tiền trên các mặt
      hàng xa xỉ.
  - en: >-
      The duty-free allowance lets you bring back a certain amount of goods
      without paying tax.
    vi: >-
      Hạn mức miễn thuế cho phép bạn mang về một lượng hàng hóa nhất định mà
      không phải nộp thuế.
  - en: Cigarettes and alcohol are popular items to buy in duty-free zones.
    vi: >-
      Thuốc lá và rượu là những mặt hàng phổ biến để mua ở các khu vực miễn
      thuế.
collocations:
  - duty-free shop
  - duty-free allowance
  - duty-free goods
  - duty-free zone
  - duty-free shopping
  - duty-free airport
  - duty-free purchase
  - duty-free store
synonyms:
  - tax-free
  - exempt from tax
antonyms:
  - dutiable
  - taxable
idioms: []
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Duty free** (miễn thuế) là một thuật ngữ thương mại và hải quan chỉ những mặt hàng được phép bán hoặc mua mà không phải nộp thuế nhập khẩu (import duty), thuế tiêu thụ đặc biệt (excise tax), hoặc các khoản thuế khác.

### Bối cảnh sử dụng phổ biến

- **Sân bay & Cảng biển:** Cửa hàng duty-free là những shop bán hàng miễn thuế ở khu vực quốc tế (international zone) của sân bay hoặc cảng.
- **Các hàng hóa điển hình:** Rượu, thuốc lá, nước hoa, mỹ phẩm, điện tử.
- **Hạn mức miễn thuế:** Mỗi quốc gia có quy định riêng về số lượng và giá trị hàng hóa du khách được phép mang vào miễn thuế.

## Phân biệt với các thuật ngữ liên quan

| Thuật ngữ | Nghĩa | Ghi chú |
|-----------|-------|--------|
| **Duty-free** | Miễn thuế hải quan | Áp dụng cho hàng trong khu vực quốc tế |
| **Tax-free** | Miễn thuế VAT/Sales tax | Áp dụng cho mua hàng tại cửa hàng bình thường ở một số quốc gia |
| **Dutiable** | Phải nộp thuế | Trái nghĩa với duty-free |
| **Duty allowance** | Hạn mức miễn thuế | Lượng hàng được phép mang vào không tính thuế |

## Mẹo ghi nhớ

- **"Free"** trong **duty free** = **không phải trả tiền** (cho thuế), không phải là "miễn phí toàn bộ".
- Hàng **duty free vẫn có giá gốc**, chỉ là **không có thuế hải quan** thêm vào.
- **Thường dùng ở sân bay**, vì các cửa hàng trong khu vực quốc tế (trước hải quan) được miễn các khoản thuế nhập khẩu.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Tại sao hàng duty-free lại rẻ hơn?**
A: Không phải vì sản phẩm rẻ hơn, mà vì không có thêm thuế. Tuy nhiên, giá bán ban đầu tại duty-free cũng thường được cắt giảm để thu hút khách du lịch.

**Q: Tôi có thể mua hàng duty-free nếu tôi không rời khỏi nước không?**
A: Không. Duty-free chỉ áp dụng cho hành khách quốc tế. Nếu bạn mua ở cửa hàng duty-free nhưng không đi máy bay/tàu quốc tế, bạn sẽ phải nộp thuế lại.

**Q: Có giới hạn nào khi mang hàng duty-free vào nước?**
A: Có. Mỗi quốc gia quy định **duty-free allowance** riêng—ví dụ: EU cho phép 1 lít rượu mạnh, 200 điếu thuốc lá, v.v.

## Ví dụ thực tế

- *"I picked up some duty-free alcohol at Heathrow before my international flight."* (Tôi mua rượu miễn thuế ở Heathrow trước khi bay quốc tế.)
- *"The duty-free price for this perfume is €50, much cheaper than in the city center."* (Giá miễn thuế của chai nước hoa này là €50, rẻ hơn nhiều so với trung tâm thành phố.)
