---
word: dwarf
meaningVi: lùn, lùn tịt; nhỏ xíu; còi cọc
pos:
  - adjective
  - noun
  - verb
ipa: dwɔ:f
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# dwarf nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dwɔ:f/

**dwarf** — lùn, lùn tịt; nhỏ xíu; còi cọc.

## tính từ
- lùn, lùn tịt; nhỏ xíu; còi cọc

## danh từ
- người lùn, con vật lùn, cây lùn
- (thần thoại,thần học) chú lùn (trong thần thoại các nước Bắc-âu)

## ngoại động từ
- làm lùn tịt; làm cọc lại, làm còi cọc
- làm có vẻ nhỏ lại
  - *the little cottage is dwarfed by the surrounding trees* — những cây bao quanh làm cho túp lều nhỏ bé trông càng có vẻ nhỏ hơn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
