eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Dwell nghĩa là gì?

Dwell nghĩa là + in

verbnoun

Phát âm: /dwel/

dwell — + in, at, near, on) ở, ngụ, ở.

nội động từ dwelt

  • ((thường) + in, at, near, on) ở, ngụ, ở
    • to dwell in the country — ở nông thôn
  • (+ on, upon) dừng lại ở, chăm chú vào, nhấn lâu vào, day đi day lại
    • to dwell on a note — nhìn lâu vào một nốt
    • to dwell on someone's mistake — day đi day lại mãi một lỗi của ai
  • đứng chững lại (trước khi vượt rào) (ngựa)

danh từ

  • (kỹ thuật) sự ngừng lại đều đặn (của máy)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).