---
word: dwelling
meaningVi: sự ở, sự ngụ ở; chỗ ở, nhà ở
pos:
  - noun
ipa: "'dweliɳ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# dwelling nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'dweliɳ/

**dwelling** — sự ở, sự ngụ ở; chỗ ở, nhà ở.

## danh từ
- sự ở, sự ngụ ở; chỗ ở, nhà ở
- sự dừng lại (ở...), sự chăm chú (vào...); sự nhấn lâu (vào...), sự day đi day lại (một vấn đề gì...)
- sự đứng chững lại (trước khi vượt rào) (ngựa...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
