dysfunction — cũng disfunction.
danh từ
- cũng disfunction
- (y học) sự hoạt động khác thường của một cơ quan trong cơ thể
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Dysfunction nghĩa là cũng disfunction
dysfunction — cũng disfunction.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).