---
word: eager
meaningVi: háo hức, khao khát, muốn không được (muốn một cách mãnh liệt)
pos:
  - adjective
level: a2
ipaUk: ˈiːɡə(r)
ipaUs: ˈiːɡər
definitionEn: feeling or showing keen interest and enthusiasm, or wanting something very much
examples:
  - en: She was eager to learn new skills and signed up for three courses.
    vi: Cô ấy háo hức muốn học những kỹ năng mới và đã đăng ký ba khóa học.
  - en: The children were eager for the summer holidays to begin.
    vi: Những đứa trẻ khao khát ngày kỳ nghỉ hè bắt đầu.
  - en: We are eager to hear your feedback on our proposal.
    vi: Chúng tôi rất mong muốn nhận phản hồi từ bạn về đề xuất của chúng tôi.
  - en: Don't be too eager to make decisions without thinking carefully.
    vi: Đừng quá vội vàng quyết định mà không suy nghĩ cẩn thận.
collocations:
  - eager to do something
  - eager for something
  - eager audience
  - eager learner
  - so eager
  - too eager
synonyms:
  - keen
  - enthusiastic
  - avid
  - anxious
  - impatient
antonyms:
  - reluctant
  - unwilling
  - apathetic
  - indifferent
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Eager** là tính từ diễn tả sự mong muốn mãnh liệt hoặc hứng thú sâu sắc đối với điều gì đó. Nó không chỉ là sự quan tâm thông thường, mà là một mong muốn tích cực, chủ động.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Khác biệt |
|----|---------|-----------|
| **Eager** | Mong muốn mãnh liệt, hứng thú cao | Tích cực, chủ động, thường tích cực |
| **Keen** | Hứng thú lớn (UK chủ yếu) | Tương tự eager nhưng thường chuyên nghiệp/kỹ thuật |
| **Anxious** | Lo lắng, hoặc mong muốn (mang sắc thái lo âu) | Mang tính tiêu cực hoặc bất an |
| **Reluctant** | Không sẵn lòng, miễn cưỡng | Trái nghĩa trực tiếp |

## Cách dùng

### Eager + to + V-infinitive
Dùng khi chỉ muốn làm hành động cụ thể:
- "*She is eager to start her new job.*" (Cô ấy háo hức muốn bắt đầu công việc mới.)

### Eager + for + noun
Dùng khi chỉ mong muốn điều/sự việc:
- "*They are eager for success.*" (Họ khao khát thành công.)

### Eager + adjective
Mô tả tính chất của người hoặc nhóm:
- "*an eager student*" (một học sinh háo hức)
- "*an eager crowd*" (một đám đông hứng thú)

## Mẹo nhớ

**"E-A-G-E-R"** → **E**nthusiasm, **A**ctive, **G**reat desire, **E**xcitement, **R**eady to act

**Eager ≈ "nóng lòng"** trong tiếng Việt — thường dùng khi muốn cái gì đó ngay lập tức.

## FAQ

**Q: "Too eager" có phải là điều tốt?**
A: Không phải lúc nào. "*Too eager*" có thể có ý tiêu cực — vội vàng, thiếu suy nghĩ:
- "*He was too eager to sign the contract without reading it.*" (Anh ấy quá vội vàng ký hợp đồng mà không đọc nó.)

**Q: Eager vs Anxious — khi nào dùng eager mà không dùng anxious?**
A: 
- **Eager**: mong muốn lạc quan, hứng thú ("*eager to travel*" — háo hức đi du lịch)
- **Anxious**: mong muốn + lo lắng ("*anxious to hear results*" — lo lắng muốn biết kết quả)

**Q: "Eager" có thể là danh từ không?**
A: Không, eager chỉ là tính từ. Danh từ liên quan là "*eagerness*" (sự háo hức).
