Phát âm: /'i:gənis/
eagerness — sự ham, sự háo hức, sự hâm hở, sự thiết tha, sự say mê; tính hám.
danh từ
- sự ham, sự háo hức, sự hâm hở, sự thiết tha, sự say mê; tính hám
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Eagerness nghĩa là sự ham
Phát âm: /'i:gənis/
eagerness — sự ham, sự háo hức, sự hâm hở, sự thiết tha, sự say mê; tính hám.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).