---
word: ear
meaningVi: 'tai (cơ quan nghe); cần lưu ý cây lúa, lúa mì'
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /ɪə(r)/
ipaUs: /ɪr/
definitionEn: >-
  The part of the body on the side of the head that is used for hearing; also
  the part of a grain-bearing plant (like wheat or corn) that contains the seeds
examples:
  - en: She has a pierced ear with a small diamond stud.
    vi: Cô ấy có cái tai được xỏ khuyên với viên kim cương nhỏ.
  - en: The doctor examined my ear with an otoscope.
    vi: Bác sĩ khám cái tai của tôi bằng một ốp tai.
  - en: The wheat ears were ready for harvest in late summer.
    vi: Những bông lúa mì đã sẵn sàng thu hoạch vào cuối mùa hè.
synonyms:
  - lobe
  - auricle
antonyms: []
collocations:
  - inner ear
  - outer ear
  - ear canal
  - ear drum
  - ear infection
  - have an ear for music
  - turn a deaf ear
  - play by ear
  - go in one ear and out the other
  - ear of corn
idioms:
  - phrase: have an ear for something
    meaningVi: >-
      có khả năng nhạy cảm hoặc thành thạo với điều gì (nhất là âm nhạc, ngôn
      ngữ)
    exampleEn: She has a good ear for languages and picked up Spanish quickly.
    exampleVi: >-
      Cô ấy có khả năng nhạy cảm với ngôn ngữ và nhanh chóng học được tiếng Tây
      Ban Nha.
  - phrase: turn a deaf ear
    meaningVi: 'cố tình không nghe, phớt lờ'
    exampleEn: He turned a deaf ear to her complaints.
    exampleVi: Anh ấy đã phớt lờ những lời than phiền của cô ấy.
  - phrase: play by ear
    meaningVi: >-
      chơi/hành động dựa trên cảm hứng hoặc tình huống hiện tại, không có kế
      hoạch cố định
    exampleEn: Let's play it by ear and see what happens.
    exampleVi: >-
      Chúng ta hãy xem tình huống sẽ phát triển như thế nào mà hành động cho phù
      hợp.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Ear** có hai nghĩa chính:

1. **Cơ quan nghe ở con người và động vật** — bộ phận phía bên đầu được sử dụng để nghe âm thanh. Bao gồm ba phần chính:
   - **Outer ear** (tai ngoài): auricle/pinna (vành tai) và ear canal (ống tai)
   - **Middle ear** (tai giữa): eardrum và xương nhỏ (ossicles)
   - **Inner ear** (tai trong): cochlea và các cơ quan cân bằng

2. **Bông (của lúa, lúa mì, ngô)** — phần trên cùng của cây ngũ cốc chứa những hạt (seeds). Ví dụ: "an ear of corn" = bắp ngô.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **ear** | tai (cơ quan); bông ngũ cốc | *She covered her ears.* |
| **hear** | nghe (động từ) | *Can you hear me?* |
| **here** | ở đây | *Come here!* |

## Cụm từ thông dụng

- **inner/outer/middle ear** — tai trong/ngoài/giữa
- **ear canal** — ống tai
- **ear drum** — màng nhĩ
- **ear infection** — viêm tai
- **ear piercing** — xỏ khuyên tai
- **ear wax** — ráy tai
- **go in one ear and out the other** — vào tai này ra tai kia (quên ngay)
- **have an ear for** — có khả năng cảm nhận, nhạy cảm với

## Thành ngữ và biểu hiện

- **"Have an ear for music"** — có tai nhạc, nhạy cảm với âm nhạc
- **"Turn a deaf ear"** — phớt lờ, bỏ ngoài tai
- **"Play by ear"** — tức thì phối hợp; hành động linh hoạt mà không có kế hoạch chi tiết
- **"Up to one's ears in trouble"** — rơi vào rắc rối sâu sắc

## Mẹo nhớ

- **Ear** = **E**veryone's **A**uditory **R**eceptor (mỗi người đều có cơ quan tiếp nhận âm thanh)
- Hình dung: tai giống như một "cái nắp" thu nhập âm thanh từ môi trường xung quanh
- Phần lùi của từ: *ear* ← từ Latin *auris* (tai), cũng là gốc của từ *aural* (liên quan đến tai/thính giác)

## FAQ

**Q: Dùng "ear" hay "ears"?**  
A: Cả hai đều dùng được. Nếu nói chung chung → dùng "ears" (số nhiều). Nếu chỉ một bên → dùng "ear" (số ít). Ví dụ: "He has earrings in both ears" (Anh ta đeo khuyên ở cả hai cái tai).

**Q: "Ear" với "hearing" khác gì?**  
A: *Ear* = bộ phận vật lý; *hearing* = khả năng nghe (sense of hearing) hoặc sự kiện nghe xét xử.

**Q: Cách phát âm "ear" có khó không?**  
A: Phát âm /ɪə(r)/ (UK) hoặc /ɪr/ (US) — tương tự từ "beer" hoặc "dear" nhưng nhẹ hơn, không nhập âm cuối rõ ràng.
