---
word: earn
meaningVi: 'kiếm được (tiền), thu được (lợi nhuận)'
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: ɜːn
ipaUs: ɜrn
definitionEn: >-
  to receive money as payment for work or investment; to gain or obtain
  something through effort or merit
examples:
  - en: 'She earns $50,000 a year as a teacher.'
    vi: 'Cô ấy kiếm được $50,000 một năm làm giáo viên.'
  - en: He earned a degree in computer science after four years of study.
    vi: Anh ấy đã kiếm được bằng cấp về khoa học máy tính sau bốn năm học.
  - en: The company earned record profits this quarter.
    vi: Công ty đạt được lợi nhuận kỷ lục trong quý này.
  - en: You have to earn trust through honesty and consistency.
    vi: Bạn phải kiếm được sự tin tưởng thông qua sự trung thực và nhất quán.
collocations:
  - earn money
  - earn income
  - earn a living
  - earn respect
  - earn recognition
  - earn interest
  - earn a salary
  - earn a wage
  - earn a degree
  - earn trust
synonyms:
  - make
  - gain
  - obtain
  - acquire
  - secure
  - deserve
antonyms:
  - lose
  - spend
  - waste
idioms:
  - phrase: earn your stripes
    meaningVi: chứng tỏ năng lực của mình thông qua kinh nghiệm và thành tích
    exampleEn: She has earned her stripes as a top surgeon in the hospital.
    exampleVi: >-
      Cô ấy đã chứng tỏ được năng lực của mình là một bác sĩ phẫu thuật hàng đầu
      tại bệnh viện.
  - phrase: earn one's keep
    meaningVi: xứng đáng được nuôi sống bằng công sức lao động của mình
    exampleEn: The new employee is earning his keep by bringing in new clients.
    exampleVi: >-
      Nhân viên mới xứng đáng được trả lương bằng cách mang lại những khách hàng
      mới.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Earn** là động từ chính trong tiếng Anh dùng để chỉ việc **kiếm được tiền hoặc lợi nhuận** từ công việc, kinh doanh, hoặc đầu tư. Mở rộng hơn, nó cũng có nghĩa là **lấy được, đạt được** một cái gì đó nhờ vào nỗ lực, xứng đáng hoặc thành tích.

## Phân biệt các từ tương tự

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Earn** | Kiếm tiền/lợi nhuận qua công việc hoặc nỗ lực | *She earns $40,000/year* |
| **Make** | Chế tạo, sản xuất, hoặc kiếm tiền (dùng rộng hơn) | *He makes $40,000/year* |
| **Gain** | Đạt được lợi ích, tăng lên | *The company gained 20% profit* |
| **Obtain** | Sở hữu, nhận được (chính thức hơn) | *She obtained a certificate* |

## Cách sử dụng chính

### 1. Kiếm tiền, lương (dùng phổ biến nhất)
- *earn money, salary, income, wages*
- **Lưu ý**: "earn" thường đi kèm **con số cụ thể** hoặc **khoảng thời gian**
  - ✅ *He earns $2,000 per month*
  - ❌ *He earns per month* (không có con số)

### 2. Thu được lợi nhuận
- *The investment earned 10% interest annually*
- *Our business earned a good profit last year*

### 3. Đạt được / Kiếm được (qua nỗ lực)
- Không chỉ về tiền mà còn về sự tôn trọng, lòng tin, bằng cấp...
- *He earned a PhD in physics*
- *She earned the respect of her colleagues*
- *The team earned first place in the competition*

## Mẹo nhớ

**"E**arn = **E**ffort + Money"  
Earn luôn gắn với **nỗ lực** (work, study, investment) để **lấy được kết quả** (tiền hoặc những thứ quý giá khác).

## Các thì thường gặp

| Thì | Ví dụ |
|---|---|
| Present Simple | *I earn $30,000/year* |
| Present Continuous | *She is earning good money as a freelancer* |
| Past Simple | *He earned a promotion last month* |
| Present Perfect | *They have earned enough to buy a house* |
| Future Simple | *You will earn more experience over time* |

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Có thể dùng "earn" cho việc không liên quan đến tiền không?**  
A: Có, nhưng phải là kết quả **có giá trị, xứng đáng lấy được qua nỗ lực**. Ví dụ:
- ✅ *earn a degree, earn respect, earn trust, earn recognition*
- ❌ *earn a sandwich, earn a pen* (các đồ vật bình thường không dùng "earn")

**Q: "Earn" và "Salary" khác nhau sao?**  
- **Earn**: động từ, chỉ hành động kiếm tiền
- **Salary**: danh từ, chỉ tiền lương nhận được (thường theo tháng/năm)
- *I earn a salary of $50,000 per year* (Tôi kiếm được mức lương $50,000/năm)
