---
word: earnings
meaningVi: tiền kiếm được, tiền lương
pos:
  - noun
ipa: "'ə:niɳz"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# earnings nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ə:niɳz/

**earnings** — tiền kiếm được, tiền lương.

## danh từ số nhiều
- tiền kiếm được, tiền lương
- tiền lãi

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
