---
word: ease
meaningVi: sự dễ dàng, thoải mái; làm cho dễ dàng hoặc nhẹ nhõm hơn
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /iːz/
ipaUs: /iːz/
definitionEn: freedom from difficulty or effort; to make something less severe
  or more comfortable
examples:
  - en: The new software brings ease to our daily work.
    vi: Phần mềm mới này mang lại sự dễ dàng cho công việc hàng ngày của chúng tôi.
  - en: She tried to ease his worries by explaining the situation carefully.
    vi: Cô ấy cố gắng giảm nhẹ lo lắng của anh bằng cách giải thích tình huống một
      cách cẩn thận.
  - en: He moved with ease across the crowded room.
    vi: Anh ấy di chuyển một cách thoải mái qua phòng đông đúc.
  - en: Time will ease the pain of losing a loved one.
    vi: Thời gian sẽ làm giảm bớt đau buồn mất đi một người thân yêu.
collocations:
  - with ease
  - ease of use
  - ease someone's mind
  - ease into something
  - put someone at ease
synonyms:
  - comfort
  - relief
  - simplicity
  - facility
antonyms:
  - difficulty
  - hardship
  - discomfort
  - strain
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Ease** có hai cách sử dụng chính:

### 1. Danh từ (Noun) — Sự dễ dàng, thoải mái
- **Ý nghĩa**: Trạng thái không có khó khăn, lo lắng hoặc nỗ lực.
- **Ví dụ**: *"The task can be done with ease"* (Công việc có thể hoàn thành một cách dễ dàng)

### 2. Động từ (Verb) — Làm cho nhẹ nhõm/dễ dàng hơn
- **Ý nghĩa**: Giảm bớt cường độ, khó khăn, hoặc không thoải mái của cái gì đó.
- **Ví dụ**: *"Ease the tension by taking deep breaths"* (Giảm căng thẳng bằng cách thở sâu)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Ease** | Dễ dàng; làm nhẹ nhõm | *"Work with ease"* |
| **Easy** | (Tính từ) Dễ dàng | *"An easy task"* |
| **Easily** | (Phó từ) Một cách dễ dàng | *"He solved it easily"* |

## Các cụm từ thường gặp

- **"Put someone at ease"** = Làm cho ai đó cảm thấy thoải mái, không lo lắng
  - *"Her kind words put me at ease."* (Những lời nói tử tế của cô ấy làm tôi cảm thấy thoải mái.)

- **"With ease"** = Một cách dễ dàng, không nỗ lực
  - *"She completed the marathon with ease."* (Cô ấy hoàn thành cuộc chạy marathon một cách dễ dàng.)

- **"Ease off / Ease up"** = Giảm bớt, nới lỏng
  - *"The pressure eased up after the deadline."* (Áp lực giảm bớt sau hạn chót.)

- **"Ease into"** = Bước vào từ từ, thích nghi dần dần
  - *"She eased into her new role at work."* (Cô ấy bước vào vai trò mới của mình ở công ty một cách từ từ.)

## Mẹo nhớ

**EASE** có thể nhớ như **"E-A-S-E"**: 
- **E**ffortless (không nỗ lực)
- **A**lmost automatic (gần như tự động)
- **S**mooth (mịn màng)
- **E**asy (dễ dàng)

## Câu hỏi thường gặp (FAQ)

**Q: "Ease" khác "comfort" như thế nào?**

A: 
- **Ease** = tập trung vào sự **thiếu khó khăn** hoặc **thiếu nỗ lực**
- **Comfort** = tập trung vào sự **dễ chịu** và **thoải mái về thể chất**
- Ví dụ: *"The job offers ease of use"* vs *"This chair provides comfort"*

**Q: Khi nào dùng "ease" làm động từ?**

A: Khi muốn nói **làm giảm bớt** hoặc **làm thoải mái hơn**:
- *"Ease my pain"* (Giảm bớt đau của tôi)
- *"Ease restrictions"* (Nới lỏng hạn chế)
