{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"easy","word":"easy","url":"https://eword.vn/tu-dien/easy","html":"https://eword.vn/tu-dien/easy","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/easy.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/easy.json","meaningVi":"không khó, dễ dàng; thoải mái, thanh thản; không lo lắng","definitionEn":"not difficult to do or understand; comfortable and relaxed; free from worry or anxiety","pos":["adjective","adverb"],"level":"a1","ipaUk":"ˈiːzi","ipaUs":"ˈiːzi","examples":[{"en":"This task is very easy for me.","vi":"Công việc này rất dễ dàng đối với tôi."},{"en":"She felt easy about the decision after discussing it with her family.","vi":"Cô ấy cảm thấy thoải mái về quyết định đó sau khi thảo luận với gia đình."},{"en":"Take it easy and don't worry about the problem.","vi":"Hãy bình tĩnh và đừng lo lắng về vấn đề này."},{"en":"He has an easy life with good friends and a stable job.","vi":"Anh ấy có một cuộc sống thanh thoát với những người bạn tốt và công việc ổn định."}],"collocations":["easy task","easy life","easy way","easy answer","take it easy","easier said than done","easy to understand","easy street","easy going"],"idioms":[],"synonyms":["simple","effortless","uncomplicated","straightforward","comfortable","relaxed"],"antonyms":["difficult","hard","challenging","complicated","tense","anxious"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Easy** có ba nhóm nghĩa chính:\n\n1. **Không khó, dễ thực hiện** (về mức độ khó)\n   - *Learning English is not easy.*\n\n2. **Thoải mái, bình yên** (trạng thái tinh thần)\n   - *He felt easy after the exam finished.*\n\n3. **Ung dung, thanh thoát** (về lối sống)\n   - *She leads an easy life.*\n\n## Cách dùng\n\n| Cụm từ | Ví dụ | Nghĩa |\n|--------|-------|-------|\n| **Take it easy** | Take it easy, everything will be fine. | Hãy bình tĩnh, mọi thứ sẽ ổn |\n| **Easy on** | Go easy on him, he's just learning. | Hãy nhẹ nhàng với anh ta |\n| **Easy street** | He's on easy street now. | Anh ấy đang sống thoải mái |\n| **Easier said than done** | Getting fit is easier said than done. | Nói thì dễ hơn làm |\n\n**Dạng adverb:** *easy* cũng dùng làm trạng từ trong một số cụm từ thông dụng:\n- *Go easy on the salt.* (Dùng muối nhẹ nhàng)\n- *Take things easy.* (Hãy chậm rãi)\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n| Từ | Khác biệt |\n|-----|-----------|\n| **easy** | Không khó, dễ làm (nhấn vào mức độ khó) |\n| **simple** | Đơn giản, chỉ có ít thành phần (nhấn vào sự đơn giản cấu trúc) |\n| **comfortable** | Thoải mái về mặt vật lý (ghế thoải mái) |\n| **relaxed** | Thư giãn, không căng thẳng (trạng thái con người) |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **\"Easy\" = E-Z = dễ như chữ cái Z!** Để nhớ rằng nó có nghĩa là \"dễ dàng\"\n- Khi nào bạn cảm thấy **easy** (thoải mái), bạn có thể **breathe easy** (thở phào nhẹ nhõm)\n- Hãy nhớ cụm \"**Take it easy**\" = một lời khuyên phổ biến để ai đó bình tĩnh lại\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Easy\" là tính từ hay trạng từ?**  \nA: Chủ yếu là tính từ, nhưng cũng dùng làm trạng từ trong một số cụm từ: *Go easy on...*, *Take it easy*, *Sleep easy*\n\n**Q: Phân biệt \"easy\" và \"easily\"?**  \nA: \n- *easy* = tính từ (trạng thái, mức độ)\n  - *This is an easy problem.* (Đây là vấn đề dễ)\n- *easily* = trạng từ (cách thức hành động)\n  - *I can solve it easily.* (Tôi có thể giải nó dễ dàng)\n\n**Q: \"Easier said than done\" có ý gì?**  \nA: Nói ra thì đơn giản, nhưng thực hiện lại khó. Dùng khi muốn nói việc gì đó rất khó làm mặc dù lý thuyết thì đơn giản.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/easy","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}