---
word: eat
meaningVi: 'ăn, ăn cơm'
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /iːt/
ipaUs: /iːt/
definitionEn: to put food into your mouth and swallow it
examples:
  - en: I eat breakfast every morning at 7 o'clock.
    vi: Tôi ăn sáng lúc 7 giờ mỗi sáng.
  - en: She ate a delicious pizza for lunch yesterday.
    vi: Cô ấy đã ăn một chiếc bánh pizza ngon miệng vào bữa trưa hôm qua.
  - en: We usually eat dinner together as a family.
    vi: Chúng tôi thường ăn cơm tối cùng nhau như một gia đình.
  - en: Don't eat too much junk food; it's bad for your health.
    vi: Đừng ăn quá nhiều thức ăn vặt; nó có hại cho sức khỏe của bạn.
synonyms:
  - consume
  - devour
  - have
  - dine
collocations:
  - eat breakfast
  - eat lunch
  - eat dinner
  - eat food
  - eat out
  - eat well
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Eat** là động từ chỉ hành động đưa thức ăn vào miệng và nuốt xuống bụng. Đây là một trong những hoạt động cơ bản nhất của con người.

## Cách dùng
- **Ăn bữa cơm chính**: eat breakfast (ăn sáng), eat lunch (ăn trưa), eat dinner (ăn tối)
- **Ăn một thứ gì đó**: eat fruit, eat rice, eat meat
- **Eat out**: ăn ngoài nhà hàng, không ăn tại nhà
- **Eat in**: ăn tại nhà

| Thì | Hình thức | Ví dụ |
|-----|-----------|-------|
| Hiện tại | eat | I eat rice |
| Quá khứ | ate | She ate fish |
| Hiện tại hoàn thành | eaten | We have eaten |

## Phân biệt dễ nhầm
- **Eat** vs **Drink**: *eat* = ăn (thức ăn rắn), *drink* = uống (chất lỏng)
- **Eat** vs **Have**: Có thể dùng "have" thay cho "eat" trong một số trường hợp (ví dụ: have breakfast = eat breakfast), nhưng "have" dùng rộng hơn

## Mẹo nhớ
Nhớ rằng "**eat**" có chữ "**e** - **a**" giống như một miệng mở rộng để ăn thức ăn. Phát âm /iːt/ giống như tiếng khoát nhanh.

## FAQ
**Q: "Eat" ở dạng quá khứ là gì?**
A: Ở dạng quá khứ bất quy tắc: *ate* (/eɪt/). Ví dụ: "I ate an apple yesterday."

**Q: Làm sao phân biệt "eat" và "drink"?**
A: *Eat* cho thức ăn (rắn), *drink* cho nước uống (lỏng). Ví dụ: eat rice, drink water.

**Q: "Eat out" có nghĩa gì?**
A: Có nghĩa là đi ăn tại nhà hàng hoặc quán ăn, không ăn ở nhà. Ví dụ: "Let's eat out tonight."
