---
word: eclipse
meaningVi: sự che khuất; thiên thực
pos:
  - noun
  - verb
ipa: i'klips
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# eclipse nghĩa là gì?

**Phát âm:** /i'klips/

**eclipse** — sự che khuất; thiên thực.

## danh từ
- sự che khuất; thiên thực (nhật thực, nguyệt thực)
- pha tối, đợt tối (đèn biển)
- sự bị lu mờ, sự mất vẻ lộng lẫy; sự mất vẻ hào nhoáng
- mất bộ lông sặc sỡ (chim)

## ngoại động từ
- che, che khuất (mặt trời, mặt trăng...)
- chặn (ánh sáng của đèn biển...)
- làm lu mờ, át hẳn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
