Phát âm: /,i:kə'nɔmikəl/
economical — tiết kiệm.
tính từ
- tiết kiệm
- kinh tế
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Economical nghĩa là tiết kiệm
Phát âm: /,i:kə'nɔmikəl/
economical — tiết kiệm.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).