Phát âm: /'edifis/
edifice — công trình xây dựng lớn , ).
danh từ
- công trình xây dựng lớn ((nghĩa đen), (nghĩa bóng))
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Edifice nghĩa là công trình xây dựng lớn
Phát âm: /'edifis/
edifice — công trình xây dựng lớn , ).
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).