{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"educate","word":"educate","url":"https://eword.vn/tu-dien/educate","html":"https://eword.vn/tu-dien/educate","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/educate.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/educate.json","meaningVi":"giáo dục, dạy học","definitionEn":"to teach someone, especially in a school or college; to provide instruction and develop knowledge or skills","pos":["verb"],"level":"a2","ipaUk":"ˈɛdjʊkeɪt","ipaUs":"ˈɛdʒʊkeɪt","examples":[{"en":"Our school educates over 500 students from kindergarten to grade 12.","vi":"Trường của chúng tôi giáo dục hơn 500 học sinh từ mầm non đến lớp 12."},{"en":"Her parents wanted to educate her abroad to improve her English.","vi":"Cha mẹ cô ấy muốn cho cô học tập ở nước ngoài để cải thiện tiếng Anh."},{"en":"We need to educate the public about the dangers of plastic pollution.","vi":"Chúng ta cần giáo dục công chúng về những nguy hiểm của ô nhiễm nhựa."},{"en":"She was educated at Cambridge University.","vi":"Cô ấy được đào tạo tại Đại học Cambridge."}],"collocations":["educate someone about","educate someone in","well-educated","educate the public","educate children"],"idioms":[],"synonyms":["teach","instruct","train","coach","tutor"],"antonyms":["mislead","misinform"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Educate** là động từ có nghĩa cung cấp hệ thống giáo dục hoặc chỉ dạy kiến thức cho ai đó, thường trong một môi trường chính thức như trường học, đại học.\n\n### Các cách sử dụng chính\n\n1. **Dạy trong trường học**: Hệ thống hoặc nhà trường cung cấp giáo dục cho học sinh\n   - *This university educates future leaders.* (Đại học này đào tạo các nhà lãnh đạo tương lai.)\n\n2. **Phát triển kỹ năng và hiểu biết**: Không chỉ là truyền thụ kiến thức mà còn phát triển tư duy\n   - *Parents should educate their children about healthy eating.* (Cha mẹ nên giáo dục con em về ăn uống lành mạnh.)\n\n3. **Nâng cao nhận thức công chúng**: Thông tin hóa hoặc trang bị kiến thức cho một nhóm người\n   - *The campaign educates consumers about product safety.* (Chiến dịch này giáo dục người tiêu dùng về an toàn sản phẩm.)\n\n## Phân biệt các từ liên quan\n\n| Từ | Nhấn mạnh | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Teach** | Truyền thụ kiến thức một cách trực tiếp | *I teach mathematics.* |\n| **Educate** | Hệ thống, quá trình phát triển toàn diện | *She was educated in France.* |\n| **Train** | Dạy kỹ năng cụ thể cho một mục đích | *We train employees on safety.* |\n| **Instruct** | Cung cấp hướng dẫn chi tiết | *The teacher instructs students on the project.* |\n\n## Mẹo nhớ\n\n**Educate = E-DUCA-TE** → \"E-duc\" gợi nhớ đến **duc** (dẫn dắt, chỉ dẫn) — giáo dục là quá trình dẫn dắt học sinh phát triển toàn diện, không chỉ truyền thụ kiến thức.\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: \"Teach\" và \"educate\" khác nhau như thế nào?**  \nA: *Teach* là hành động truyền thụ một môn học cụ thể (ví dụ: dạy toán), còn *educate* là quá trình toàn diện phát triển con người qua học tập, bao gồm cả kiến thức, kỹ năng và giá trị.\n\n**Q: Có thể sử dụng \"educate\" mà không nhắc đến trường học không?**  \nA: Có. \"Educate\" có thể dùng trong bất kỳ ngữ cảnh nào liên quan đến truyền thụ kiến thức, chẳng hạn như giáo dục công chúng, giáo dục khách hàng, v.v.\n\n**Q: Danh từ tương ứng là gì?**  \nA: *Education* (giáo dục), *educated* (có giáo dục), *educator* (nhà giáo dục).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/educate","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}