---
word: efficient
meaningVi: hiệu quả, làm việc tốt với ít lãng phí
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /ɪˈfɪʃənt/
ipaUs: /ɪˈfɪʃənt/
definitionEn: capable of producing the desired result without wasting time,
  effort, or resources
examples:
  - en: An efficient worker completes tasks accurately and on schedule.
    vi: Một công nhân làm việc hiệu quả hoàn thành các công việc chính xác và đúng
      hạn.
  - en: Modern LED lights are more efficient than traditional incandescent bulbs.
    vi: Đèn LED hiện đại tiết kiệm năng lượng hơn bóng đèn sợi dây truyền thống.
  - en: The company streamlined its processes to become more efficient and reduce
      costs.
    vi: Công ty tối ưu hóa quy trình để hoạt động hiệu quả hơn và giảm chi phí.
collocations:
  - efficient system
  - efficient method
  - energy efficient
  - cost efficient
  - highly efficient
  - more efficient than
synonyms:
  - effective
  - productive
  - competent
  - streamlined
antonyms:
  - inefficient
  - wasteful
  - unproductive
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Efficient** (adj.) mô tả điều gì đó hoạt động tốt, không lãng phí thời gian, công sức hoặc tài nguyên. Nó nhấn mạnh *kết quả tốt được đạt với nỗ lực tối thiểu*.

### Efficient vs. Effective

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Efficient** | Làm việc *đúng cách*, ít lãng phí | Một chiếc máy hoạt động với ít xăng |
| **Effective** | Đạt được *kết quả mong muốn*, dù có lãng phí hay không | Một loại thuốc chữa khỏi bệnh (dù có tác dụng phụ) |

**Ví dụ**: Một kế hoạch có thể *effective* (đạt mục tiêu) nhưng không *efficient* (tốn kém, mất thời gian).

## Cách sử dụng

- **Energy efficient**: tiết kiệm năng lượng
- **Cost efficient**: tiết kiệm chi phí
- **Time efficient**: không lãng phí thời gian
- **An efficient solution**: giải pháp hiệu quả

## Từ liên quan

- **Efficiency** (n.): sự hiệu quả
- **Efficiently** (adv.): một cách hiệu quả
- **Inefficient**: không hiệu quả
- **Optimize**: tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao nhất

## Mẹo học

Nhớ: **"Efficient = **E**nergy **F**ew** (năng lượng ít)** — tức là sử dụng ít tài nguyên mà vẫn đạt kết quả tốt.
