eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Efflorescence nghĩa là gì?

Efflorescence nghĩa là sự nở hoa

noun

efflorescence — sự nở hoa.

danh từ

  • sự nở hoa

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).