{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"effort","word":"effort","url":"https://eword.vn/tu-dien/effort","html":"https://eword.vn/tu-dien/effort","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/effort.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/effort.json","meaningVi":"nỗ lực, cố gắng","definitionEn":"a serious attempt to achieve or complete something, requiring the use of physical or mental energy","pos":["noun"],"level":"a1","ipaUk":"/ˈefət/","ipaUs":"/ˈefɚt/","examples":[{"en":"She made a great effort to finish the project on time.","vi":"Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành dự án đúng hạn."},{"en":"Learning a new language requires consistent effort.","vi":"Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi phải cố gắng liên tục."},{"en":"Despite his best efforts, he couldn't solve the difficult problem.","vi":"Mặc dù đã cố gắng hết sức, anh ấy vẫn không thể giải quyết vấn đề khó này."},{"en":"The government made efforts to reduce pollution in the city.","vi":"Chính phủ đã thực hiện những nỗ lực để giảm ô nhiễm trong thành phố."}],"collocations":["make an effort","great effort","best effort","joint effort","considerable effort","effort to do something"],"idioms":[],"synonyms":["attempt","try","endeavor","exertion"],"antonyms":["laziness","idleness","apathy"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Effort** là danh từ chỉ sự cố gắng, nỗ lực hoặc công sức mà một người dành để hoàn thành một việc gì đó. Nó ngụ ý rằng cần phải sử dụng năng lượng (thể chất hoặc tinh thần) để đạt được mục tiêu.\n\n## Các cách sử dụng phổ biến\n\n### 1. **Make an effort** (nỗ lực)\nĐây là cụm từ sử dụng nhất. \"Make\" là động từ chính.\n- *I make an effort to exercise three times a week.* (Tôi cố gắng tập thể dục ba lần một tuần.)\n\n### 2. **Effort + tính từ** (mô tả mức độ)\n| Tính từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---------|---------|-------|\n| great | lớn, rất nhiều | *a great effort* |\n| best | hết sức, tốt nhất | *do your best effort* |\n| little | ít | *with little effort* |\n| considerable | đáng kể | *considerable effort* |\n| joint | cộng đồng, chung | *joint effort* |\n\n### 3. **Effort + infinitive verb** (nỗ lực để làm gì)\n- *They made every effort to help.* (Họ đã nỗ lực hết mức để giúp đỡ.)\n- *She made no effort to hide her feelings.* (Cô ấy không cố gắng ẩn giấu cảm xúc.)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n### Effort vs. Achievement\n- **Effort**: quá trình, hành động cố gắng (không nhất thiết thành công)\n- **Achievement**: kết quả, thành quả đạt được\n- *Her effort was admirable, but the achievement didn't match her expectations.* (Nỗ lực của cô ấy đáng ngưỡng mộ, nhưng kết quả không phù hợp với kỳ vọng.)\n\n### Effort vs. Attempt\n- **Attempt** thường dùng cho một lần thử; **effort** mang tính liên tục hoặc toàn diện hơn\n- *His attempt to climb the mountain failed.* vs. *His efforts to improve his grades succeeded.*\n\n## Mẹo nhớ\n\n**\"E for Energy\"** — Effort luôn liên quan đến việc dành năng lượng (energy) cho một mục tiêu. Khi bạn nỗ lực, bạn đang dùng năng lượng của mình.\n\n## Các ngữ cảnh thường gặp\n\n- **Giáo dục**: *The students made great efforts to prepare for the exam.* (Các học sinh đã cố gắng rất nhiều để chuẩn bị cho kỳ thi.)\n- **Công việc**: *Their joint effort resulted in a successful project.* (Nỗ lực chung của họ dẫn đến một dự án thành công.)\n- **Cá nhân**: *With minimal effort, he managed to solve the puzzle.* (Với nỗ lực tối thiểu, anh ấy đã giải quyết được câu đố.)\n\n## Các dạng liên quan\n\n- **Adjective**: effortless (dễ dàng, không cần cố gắng)\n- **Adverb**: effortlessly (một cách dễ dàng)\n- **Verb**: exert (dùng sức, nỗ lực)\n\n*She speaks English effortlessly.* (Cô ấy nói tiếng Anh một cách dễ dàng — không cần cố gắng.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/effort","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}