---
word: effort
meaningVi: nỗ lực, cố gắng
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /ˈefət/
ipaUs: /ˈefɚt/
definitionEn: a serious attempt to achieve or complete something, requiring the
  use of physical or mental energy
examples:
  - en: She made a great effort to finish the project on time.
    vi: Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành dự án đúng hạn.
  - en: Learning a new language requires consistent effort.
    vi: Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi phải cố gắng liên tục.
  - en: Despite his best efforts, he couldn't solve the difficult problem.
    vi: Mặc dù đã cố gắng hết sức, anh ấy vẫn không thể giải quyết vấn đề khó này.
  - en: The government made efforts to reduce pollution in the city.
    vi: Chính phủ đã thực hiện những nỗ lực để giảm ô nhiễm trong thành phố.
collocations:
  - make an effort
  - great effort
  - best effort
  - joint effort
  - considerable effort
  - effort to do something
synonyms:
  - attempt
  - try
  - endeavor
  - exertion
antonyms:
  - laziness
  - idleness
  - apathy
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Effort** là danh từ chỉ sự cố gắng, nỗ lực hoặc công sức mà một người dành để hoàn thành một việc gì đó. Nó ngụ ý rằng cần phải sử dụng năng lượng (thể chất hoặc tinh thần) để đạt được mục tiêu.

## Các cách sử dụng phổ biến

### 1. **Make an effort** (nỗ lực)
Đây là cụm từ sử dụng nhất. "Make" là động từ chính.
- *I make an effort to exercise three times a week.* (Tôi cố gắng tập thể dục ba lần một tuần.)

### 2. **Effort + tính từ** (mô tả mức độ)
| Tính từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---------|---------|-------|
| great | lớn, rất nhiều | *a great effort* |
| best | hết sức, tốt nhất | *do your best effort* |
| little | ít | *with little effort* |
| considerable | đáng kể | *considerable effort* |
| joint | cộng đồng, chung | *joint effort* |

### 3. **Effort + infinitive verb** (nỗ lực để làm gì)
- *They made every effort to help.* (Họ đã nỗ lực hết mức để giúp đỡ.)
- *She made no effort to hide her feelings.* (Cô ấy không cố gắng ẩn giấu cảm xúc.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

### Effort vs. Achievement
- **Effort**: quá trình, hành động cố gắng (không nhất thiết thành công)
- **Achievement**: kết quả, thành quả đạt được
- *Her effort was admirable, but the achievement didn't match her expectations.* (Nỗ lực của cô ấy đáng ngưỡng mộ, nhưng kết quả không phù hợp với kỳ vọng.)

### Effort vs. Attempt
- **Attempt** thường dùng cho một lần thử; **effort** mang tính liên tục hoặc toàn diện hơn
- *His attempt to climb the mountain failed.* vs. *His efforts to improve his grades succeeded.*

## Mẹo nhớ

**"E for Energy"** — Effort luôn liên quan đến việc dành năng lượng (energy) cho một mục tiêu. Khi bạn nỗ lực, bạn đang dùng năng lượng của mình.

## Các ngữ cảnh thường gặp

- **Giáo dục**: *The students made great efforts to prepare for the exam.* (Các học sinh đã cố gắng rất nhiều để chuẩn bị cho kỳ thi.)
- **Công việc**: *Their joint effort resulted in a successful project.* (Nỗ lực chung của họ dẫn đến một dự án thành công.)
- **Cá nhân**: *With minimal effort, he managed to solve the puzzle.* (Với nỗ lực tối thiểu, anh ấy đã giải quyết được câu đố.)

## Các dạng liên quan

- **Adjective**: effortless (dễ dàng, không cần cố gắng)
- **Adverb**: effortlessly (một cách dễ dàng)
- **Verb**: exert (dùng sức, nỗ lực)

*She speaks English effortlessly.* (Cô ấy nói tiếng Anh một cách dễ dàng — không cần cố gắng.)
