---
word: effulgent
meaningVi: 'rực rỡ, chói lọi (văn chương)'
pos:
  - adjective
level: c2
ipaUk: ɪˈfʌldʒənt
ipaUs: ɪˈfʌldʒənt
definitionEn: (literary) shining brightly; radiant.
examples:
  - en: The effulgent morning sun lit the valley.
    vi: Mặt trời ban mai rực rỡ rọi sáng thung lũng.
  - en: Her effulgent smile lit up the room.
    vi: Nụ cười rạng rỡ của cô làm sáng cả căn phòng.
  - en: Stars shone effulgent in the clear sky.
    vi: Những vì sao chói sáng trên bầu trời quang đãng.
synonyms:
  - radiant
  - brilliant
  - dazzling
antonyms:
  - dim
  - dull
draft: false
updatedAt: '2026-06-08'
enrichSource: curated
---
## Nghĩa

**effulgent** /ɪˈfʌldʒənt/ (tính từ) — **rực rỡ, chói lọi (văn chương)**.

> (literary) shining brightly; radiant.

## Mẹo dùng

Từ văn chương, tả ánh sáng rực rỡ.

## Ví dụ

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| The effulgent morning sun lit the valley. | Mặt trời ban mai rực rỡ rọi sáng thung lũng. |
| Her effulgent smile lit up the room. | Nụ cười rạng rỡ của cô làm sáng cả căn phòng. |
| Stars shone effulgent in the clear sky. | Những vì sao chói sáng trên bầu trời quang đãng. |

## Từ liên quan

- **Đồng nghĩa:** radiant, brilliant, dazzling
- **Trái nghĩa:** dim, dull

---
*eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.*
