---
word: elaborate
meaningVi: (tính từ) chi tiết, phức tạp; (động từ) triển khai, làm rõ thêm
pos:
  - verb
  - adjective
level: b1
ipaUk: /ɪˈlæb.ə.reɪt/ (v), /ɪˈlæb.ər.ət/ (adj)
ipaUs: /ɪˈlæb.ə.reɪt/ (v), /ɪˈlæb.ə.rət/ (adj)
definitionEn: (as verb) to explain or describe something in more detail; (as
  adjective) detailed, complicated, or carefully planned
examples:
  - en: Can you elaborate on what you meant by that comment?
    vi: Bạn có thể triển khai chi tiết hơn về điều bạn vừa nói không?
  - en: She wore an elaborate wedding dress with intricate beadwork.
    vi: Cô ấy mặc một chiếc áo cưới công phu với những hạt cườm tinh xảo.
  - en: The plan was too elaborate for such a simple problem.
    vi: Kế hoạch quá phức tạp cho một vấn đề đơn giản như vậy.
  - en: During the interview, he refused to elaborate on his previous statements.
    vi: Trong cuộc phỏng vấn, anh ấy từ chối làm rõ thêm các tuyên bố trước đây của
      mình.
collocations:
  - elaborate plan
  - elaborate scheme
  - elaborate detail
  - elaborate on/upon something
  - elaborate design
synonyms:
  - detailed (adj)
  - complex (adj)
  - intricate (adj)
  - expand (v)
  - expound (v)
  - clarify (v)
antonyms:
  - simple (adj)
  - straightforward (adj)
  - brief (v)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa và Cách Dùng

**Elaborate** có hai hình thức chính:

### Động từ: triển khai/làm rõ thêm
- Phát âm: /ɪˈlæb.ə.reɪt/ (trọng âm ở âm tiết thứ 2)
- Nghĩa: cung cấp thêm chi tiết hoặc thông tin về điều gì đó
- **Cấu trúc**: `elaborate on/upon + sth`

### Tính từ: chi tiết, công phu
- Phát âm: /ɪˈlæb.ər.ət/ (trọng âm ở âm tiết thứ 1)
- Nghĩa: được thiết kế/thực hiện một cách chi tiết, phức tạp, tỉ mỉ

## Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **elaborate** (v) | làm rõ/mở rộng thông tin | Please elaborate on your idea |
| **explain** | giải thích lý do hoặc cách thức | She explained why she was late |
| **expand** | phát triển, mở rộng phạm vi | The company expanded into new markets |

## Mẹo Nhớ

- **Elaborate** (động từ) = **e + lab + o + rate** → "quay lại phòng lab (elaborate) để ghi chú thêm chi tiết"
- **Elaborate** (tính từ) → Hình ảnh một bộ váy cưới với hàng ngàn hạt cườm (elaborate = công phu, tỉ mỉ)

## Ví Dụ Ngữ Cảnh Thực Tế

**Trong công việc:**
- *The report was too elaborate; we needed a simpler version.* (Báo cáo quá chi tiết; chúng tôi cần phiên bản đơn giản hơn.)

**Trong trò chuyện hàng ngày:**
- *"You mentioned budget cuts. Can you elaborate?"* (Bạn nói đến cắt giảm ngân sách. Bạn có thể nói rõ hơn không?)

## Câu Hỏi Thường Gặp

**Q: Khi nào nên dùng "elaborate" thay vì "explain"?**

A: Dùng **elaborate** khi bạn muốn thêm chi tiết vào thứ đã nói trước. Dùng **explain** khi giải thích *tại sao* hoặc *cách thức*.
- *I already told you the problem. Let me elaborate.* (Tôi đã nói với bạn vấn đề rồi. Để tôi nói chi tiết hơn.)
- *I explained why the project failed.* (Tôi giải thích tại sao dự án thất bại.)

**Q: "Elaborate" có tiền tố gì?**

A: Gốc là Latin *elaboratus* (e- = out, laborare = to work) → "hoàn thiện hoặc làm công phu ra."
