---
word: elastic
meaningVi: co giãn & ), đàn hồi; mềm dẻo
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: i'læstik
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# elastic nghĩa là gì?

**Phát âm:** /i'læstik/

**elastic** — co giãn & ), đàn hồi; mềm dẻo.

## tính từ
- co giãn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đàn hồi; mềm dẻo
- nhún nhảy (bước đi...)
- bồng bột, bốc đồng
- lương tâm để tự tha thứ

## danh từ
- dây chun, dây cao su

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
