Phát âm: /'elbourum/
elbow-room — chỗ trở tay.
danh từ
- chỗ trở tay
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Elbow-room nghĩa là chỗ trở tay
Phát âm: /'elbourum/
elbow-room — chỗ trở tay.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).