Phát âm: /eld/
eld — tuổi da mồi tóc bạc.
danh từ (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca)
- tuổi da mồi tóc bạc
- thời xưa, thuở xưa
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Eld nghĩa là tuổi da mồi tóc bạc
Phát âm: /eld/
eld — tuổi da mồi tóc bạc.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).