eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Elderly nghĩa là gì?

Elderly nghĩa là sắp già

UK ˈɛldəli · US ˈɛldəli

nounadjectiveTrung–cao (B2)

Nghĩa chính

elderly — sắp già.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈɛldəli/

English: An elderly person

Từ loại

  • noun
  • adjective

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.