---
word: element
meaningVi: thành phần, yếu tố; nguyên tố hóa học
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: ˈelɪmənt
ipaUs: ˈelɪmənt
definitionEn: a basic part or component of something; a substance that cannot be
  broken down into simpler substances by chemical means
examples:
  - en: "Water consists of two elements: hydrogen and oxygen."
    vi: "Nước bao gồm hai nguyên tố: hydro và oxy."
  - en: Trust is an essential element of any successful relationship.
    vi: Tin tưởng là một yếu tố thiết yếu của bất kỳ mối quan hệ thành công nào.
  - en: The heating element in the oven needs to be replaced.
    vi: Bộ phận phát nhiệt trong lò nướng cần phải được thay thế.
  - en: There's an element of risk in every investment.
    vi: Có một phần rủi ro trong mọi khoản đầu tư.
collocations:
  - key element
  - crucial element
  - essential element
  - common element
  - trace element
  - heating element
  - risk element
  - element of surprise
synonyms:
  - component
  - part
  - constituent
  - factor
  - aspect
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Element** có hai nghĩa chính:

### 1. Yếu tố, thành phần (General sense)
Chỉ một phần hoặc khía cạnh của một tổng thể lớn hơn.
- *Ví dụ:* "The human element is crucial in business" (Yếu tố con người rất quan trọng trong kinh doanh)

### 2. Nguyên tố hóa học (Scientific sense)
Một chất không thể tách nhỏ hơn nữa bằng phương pháp hóa học; gồm các nguyên tử cùng loại.
- *Ví dụ:* "Oxygen is element number 8" (Oxy là nguyên tố số 8)

---

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Element** | Thành phần cơ bản; nguyên tố hóa học | *Key elements of the plan* |
| **Component** | Bộ phận, linh kiện (thường dùng cho máy móc) | *Car components* |
| **Factor** | Yếu tố ảnh hưởng kết quả | *Success factors* |
| **Aspect** | Khía cạnh, mặt của vấn đề | *Different aspects of culture* |

---

## Mẹo nhớ

- **Periodic Table** (Bảng tuần hoàn): Dùng để tra cứu các **elements** hóa học
- **Âm thanh liên tưởng**: *"el-**em**-ent"* → **em** trong Việt nam có từ "yếu tố", yếu
- **Thành phố London**: Có một quận tên "**Element** Park" — gợi ý về sự cơ bản, nền tảng

---

## Các cách dùng thường gặp

### "Be in one's element"
Nghĩa: Làm việc mà mình giỏi, cảm thấy thoải mái
- *She's in her element when teaching.* (Cô ấy làm việc rất đúng với năng lực của mình khi dạy học)

### "An element of..."
Chỉ một phần hay khía cạnh nào đó
- *There's an element of truth in what he said.* (Có một phần sự thật trong những gì anh ấy nói)

---

## FAQ

**Q: "Element" và "substance" khác nhau thế nào?**  
A: *Element* là một **loại** substance cụ thể (không thể tách nhỏ hơn bằng hóa học); *substance* là thuật ngữ rộng hơn, có thể là hỗn hợp hoặc nguyên chất.

**Q: Bao nhiêu nguyên tố hóa học hiện tại?**  
A: Khoảng **118 nguyên tố**, từ hydro (H) đến oganesson (Og).

**Q: "Element" có thể dùng ở số nhiều không?**  
A: Có, *"elements"* — "Many elements are metals" (Nhiều nguyên tố là kim loại).
