Phát âm: /,eli'mentəri/
elementary — cơ bản, sơ yếu.
danh từ
- cơ bản, sơ yếu
- (hoá học) không phân tách được
- trường cấp hai
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Elementary nghĩa là cơ bản
Phát âm: /,eli'mentəri/
elementary — cơ bản, sơ yếu.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).