eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Elephantine nghĩa là gì?

Elephantine nghĩa là voi

adjective

Phát âm: /,eli'fæntain/

elephantine — voi.

tính từ

  • (thuộc) voi
  • to kềnh, đồ sộ; kềnh càng

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).