---
word: elevated
meaningVi: cao; cao cả, cao thượng, cao nhã
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'eliveitid"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# elevated nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'eliveitid/

**elevated** — cao; cao cả, cao thượng, cao nhã.

## tính từ
- cao; cao cả, cao thượng, cao nhã
  - *an elevated position* — địa vị cao
  - *an elevated aim* — mục đích cao cả
  - *an elevated style* — văn cao nhã
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phấn khởi, phấn chấn; hân hoan, hoan hỉ
- (thông tục) ngà ngà say, chếnh choáng hơi men

## danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (thông tục) đường sắt (nền) cao

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
