---
word: eliminate
meaningVi: loại bỏ, xóa sổ, trừ đi
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ɪˈlɪmɪneɪt/
ipaUs: /ɪˈlɪməneɪt/
definitionEn: to completely remove or get rid of something unwanted; to exclude
  or reject someone from a competition or process
examples:
  - en: The new policy aims to eliminate plastic waste in our offices.
    vi: Chính sách mới nhằm xóa sổ rác thải nhựa trong các văn phòng của chúng tôi.
  - en: She was eliminated from the tournament after losing the semi-final match.
    vi: Cô ấy bị loại khỏi giải đấu sau khi thua trận bán kết.
  - en: We need to eliminate unnecessary meetings to save time and improve
      productivity.
    vi: Chúng ta cần loại bỏ những cuộc họp không cần thiết để tiết kiệm thời gian
      và nâng cao năng suất.
  - en: Regular exercise helps eliminate toxins from your body.
    vi: Tập thể dục thường xuyên giúp cơ thể loại bỏ các chất độc hại.
collocations:
  - eliminate waste
  - eliminate poverty
  - eliminate discrimination
  - eliminate possibilities
  - eliminate competition
  - eliminate risk
synonyms:
  - remove
  - abolish
  - eradicate
  - get rid of
  - exclude
antonyms:
  - include
  - retain
  - keep
  - establish
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Eliminate** (động từ) có hai nghĩa chính:

1. **Loại bỏ hoàn toàn** — xóa sổ, trừ đi điều gì đó không mong muốn:
   - Loại bỏ vấn đề, rác thải, bệnh tật, nghèo đói, phân biệt
   - Ví dụ: *eliminate disease*, *eliminate inequality*

2. **Loại, đuổi** — tước quyền tham gia hoặc tiếp tục (trong cuộc thi, vòng loại):
   - Bị loại khỏi giải đấu, cuộc thi, phỏng vấn
   - Ví dụ: *be eliminated from the competition*

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Eliminate** | Xóa sổ hoàn toàn | *eliminate poverty* (xóa sổ nghèo đói) |
| **Remove** | Bỏ đi, dời chỗ (có thể tạm thời) | *remove the chair* (dời ghế) |
| **Reduce** | Giảm bớt (chưa xóa sổ hoàn toàn) | *reduce emissions* (giảm khí thải) |
| **Exclude** | Không cho phép tham gia | *exclude someone from the group* |

## Cách sử dụng

**Cấu trúc:**
- `eliminate + object` — loại bỏ cái gì
- `eliminate + from` — loại ai/cái gì khỏi nơi nào
- `be eliminated` — bị loại (thường dùng bị động)

**Ví dụ:**
- *They eliminated three candidates from the shortlist.* (Họ loại ba ứng viên khỏi danh sách chọn lọc)
- *The team was eliminated in the first round.* (Đội bị loại ở vòng một)

## Mẹo nhớ

**Eliminate = E-limit-ate** → giới hạn xuống con số không, xóa sổ hoàn toàn. Từ Latin *eliminare* ("to turn out of doors" = đuổi ra khỏi cửa), kết hợp *e-* (ra) + *limen* (ngưỡng cửa).

## Những câu hỏi thường gặp

**Q: "Eliminate" có thể dùng cho con người không?**

A: Không trong nghĩa "giết chết" (đó là cách nói lạ/không phù hợp). Dùng *eliminate* cho con người chỉ có nghĩa **loại, không lựa chọn** (ví dụ: *eliminate a candidate from consideration*).

**Q: Khác gì giữa "eliminate" và "remove"?**

A: 
- *Eliminate* = xóa sổ **hoàn toàn, vĩnh viễn** (mục đích cuối cùng)
- *Remove* = bỏ đi, dời chỗ (không nhất thiết phải vĩnh viễn)

Ví dụ: *Remove the stain* (tẩy vết bẩn), nhưng *eliminate the problem* (xóa sổ vấn đề).
