Phát âm: /'eləkwənt/
eloquent — hùng biện, hùng hồn.
tính từ
- hùng biện, hùng hồn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Eloquent nghĩa là hùng biện
Phát âm: /'eləkwənt/
eloquent — hùng biện, hùng hồn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).