---
word: emblem
meaningVi: cái tượng trưng, cái biểu tượng
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'embləm"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# emblem nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'embləm/

**emblem** — cái tượng trưng, cái biểu tượng.

## danh từ
- cái tượng trưng, cái biểu tượng
- người điển hình
- hình vẽ trên huy hiệu

## ngoại động từ
- tượng trưng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
