Phát âm: /im'bɔg/
embog — làm sa lầy & ).
ngoại động từ
- làm sa lầy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Embog nghĩa là làm sa lầy & )
Phát âm: /im'bɔg/
embog — làm sa lầy & ).
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).