---
word: embrace
meaningVi: ôm, nắm lấy, chấp nhận
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: /ɪmˈbreɪs/
ipaUs: /ɪmˈbreɪs/
definitionEn: to hold someone closely in your arms as a sign of affection; to
  accept or support an idea, proposal, or belief willingly
examples:
  - en: She embraced her friend warmly after years of being apart.
    vi: Cô ấy ôm chặt người bạn sau nhiều năm không gặp.
  - en: The company has embraced new technology to improve efficiency.
    vi: Công ty đã chấp nhận công nghệ mới để cải thiện hiệu quả.
  - en: He embraced the challenge with enthusiasm and confidence.
    vi: Anh ấy nắm lấy cơ hội với nhiệt tình và tự tin.
collocations:
  - embrace change
  - embrace an opportunity
  - embrace a philosophy
  - embrace diversity
  - warmly embrace
synonyms:
  - hug
  - accept
  - adopt
  - welcome
  - support
antonyms:
  - reject
  - refuse
  - resist
  - repel
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Embrace** có hai ý chính:
1. **Ý nghĩa vật lý**: Ôm ai đó, bao vây bằng vòng tay (thường để thể hiện tình cảm, yêu thương).
2. **Ý nghĩa trừu tượng**: Chấp nhận hoặc ủng hộ một ý tưởng, triết lý, hoặc thay đổi.

## Phân biệt với các từ tương tự

| Từ | Ý khác | Ví dụ |
|---|---|---|
| **embrace** | ôm khoác tay, chấp nhận rộng rãi | embrace a loved one; embrace innovation |
| **hug** | ôm chặt, thường bằng vòng tay | give someone a hug |
| **hold** | giữ, bao vây (tính chất trung lập hơn) | hold someone tight |
| **accept** | đồng ý/chấp nhận (khác nhau là embrace thêm tính tích cực) | accept a job offer (có thể miễn cưỡng) vs. embrace a job (với hứng khởi) |

## Cách dùng phổ biến

### Nghĩa vật lý:
- **embrace + người**: "They embraced at the airport." (Họ ôm nhau ở sân bay.)
- **embrace + something abstract**: "embrace your heritage" (nắm lấy di sản của bạn)

### Nghĩa trừu tượng – Thường dùng khi:
- Chấp nhận một ý tưởng mới hoặc thay đổi:
  - "Businesses must embrace digitalization." (Các doanh nghiệp phải chấp nhận số hóa.)
- Ủng hộ một triết lý hoặc cộng đồng:
  - "We embrace diversity and inclusion." (Chúng tôi ủng hộ đa dạng và hòa nhập.)

## Mẹo nhớ

- **Em-BRACE**: Hình dung "em" (người thân) + "brace" (cơ chế ôm) = ôm chặt người mình yêu.
- Khi nói về ý tưởng, "embrace" mang sắc thái **tích cực, nhiệt tình** hơn "accept" → chọn "embrace" khi muốn nhấn mạnh thái độ tích cực.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Embrace" và "accept" khác nhau ở chỗ nào?**

A: "Accept" là chấp nhận (có thể miễn cưỡng), còn "embrace" là ôm lấy với sự nhiệt tình và hỗ trợ.
- "He accepted the job but didn't like it." (Anh ấy chấp nhận công việc nhưng không thích nó.)
- "He embraced the job and became very successful." (Anh ấy nắm lấy công việc và đạt thành công lớn.)

**Q: Có thể dùng "embrace" trong văn phong trang trọng không?**

A: Có. Cả hai nghĩa (vật lý và trừu tượng) đều có trong tiếng Anh chính thức. Trong tài liệu chính sách hoặc báo cáo doanh nghiệp, "embrace" rất phổ biến để chỉ sự chấp nhận rộng rãi.
