Phát âm: /'empəθi/
empathy — sự thấu cảm.
danh từ
- (tâm lý học) sự thấu cảm
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Empathy nghĩa là sự thấu cảm
Phát âm: /'empəθi/
empathy — sự thấu cảm.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).